Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "làm việc từ xa" (1)

làm việc từ xa
phát
Tiếng Anh Danh từtelecommuting
Từ vựng của tôi
Nhiều doanh nghiệp khuyến khích làm việc từ xa
Many companies encourage remote work

swap_horiz Từ liên quan "làm việc từ xa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "làm việc từ xa" (1)

Nhiều doanh nghiệp khuyến khích làm việc từ xa
Many companies encourage remote work